Nghĩa của từ "critical care" trong tiếng Việt
"critical care" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
critical care
US /ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈkɛr/
UK /ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈkeər/
Danh từ
chăm sóc đặc biệt, hồi sức cấp cứu
specialized medical care for patients who are critically ill or injured, often involving life support and continuous monitoring
Ví dụ:
•
After the accident, he was admitted to the critical care unit.
Sau tai nạn, anh ấy được đưa vào đơn vị chăm sóc đặc biệt.
•
The hospital has a dedicated team for critical care patients.
Bệnh viện có một đội ngũ chuyên trách cho bệnh nhân chăm sóc đặc biệt.
Từ liên quan: