Nghĩa của từ crooner trong tiếng Việt
crooner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crooner
US /ˈkruː.nɚ/
UK /ˈkruː.nər/
Danh từ
ca sĩ hát tình ca, ca sĩ có giọng hát trầm ấm
a singer, typically a male one, who sings sentimental songs in a soft, low voice
Ví dụ:
•
Frank Sinatra was one of the most famous crooners of his time.
Frank Sinatra là một trong những ca sĩ hát tình ca nổi tiếng nhất thời đại của ông.
•
His smooth voice made him a popular crooner.
Giọng hát mượt mà của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một ca sĩ hát tình ca nổi tiếng.