Nghĩa của từ crooning trong tiếng Việt

crooning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crooning

US /ˈkruːnɪŋ/
UK /ˈkruːnɪŋ/

Danh từ

tiếng hát ru, tiếng ngân nga

a soft, low singing or humming

Ví dụ:
The gentle crooning of the lullaby put the baby to sleep.
Tiếng hát ru nhẹ nhàng đã đưa em bé vào giấc ngủ.
His deep, resonant crooning filled the small jazz club.
Tiếng hát trầm ấm, vang vọng của anh ấy tràn ngập câu lạc bộ nhạc jazz nhỏ.
Từ liên quan: