Nghĩa của từ crossbred trong tiếng Việt
crossbred trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crossbred
US /ˈkrɑːs.bred/
UK /ˈkrɒs.bred/
Tính từ
lai tạo, lai
produced by crossbreeding; hybrid
Ví dụ:
•
The farmer raised a herd of crossbred cattle.
Người nông dân nuôi một đàn gia súc lai tạo.
•
This dog is a crossbred between a poodle and a labrador.
Con chó này là giống lai giữa chó Poodle và Labrador.
Danh từ
giống lai, vật lai
an animal or plant that is the result of crossbreeding
Ví dụ:
•
The new rose variety is a beautiful crossbred.
Giống hoa hồng mới là một giống lai đẹp.
•
Many farm animals are crossbreds to combine desirable traits.
Nhiều loài vật nuôi là giống lai để kết hợp các đặc điểm mong muốn.