Nghĩa của từ crowning trong tiếng Việt
crowning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crowning
US /ˈkraʊ.nɪŋ/
UK /ˈkraʊ.nɪŋ/
Tính từ
đỉnh cao, tột đỉnh
forming a glorious or successful culmination
Ví dụ:
•
Winning the championship was the crowning achievement of his career.
Giành chức vô địch là thành tựu đỉnh cao trong sự nghiệp của anh ấy.
•
The fireworks display was the crowning glory of the festival.
Màn trình diễn pháo hoa là điểm nhấn của lễ hội.
Danh từ
lộ đầu, đầu thai nhi xuất hiện
the appearance of the baby's head at the vaginal opening during childbirth
Ví dụ:
•
The midwife announced that the baby's head was crowning.
Bà đỡ thông báo đầu em bé đang lộ ra.
•
She felt an intense pressure as the baby began crowning.
Cô ấy cảm thấy áp lực dữ dội khi em bé bắt đầu lộ đầu.