Nghĩa của từ crushed trong tiếng Việt
crushed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crushed
US /krʌʃt/
UK /krʌʃt/
Tính từ
nghiền nát, suy sụp
pressed or squeezed with a force that destroys or deforms
Ví dụ:
•
The car was completely crushed in the accident.
Chiếc xe bị nghiền nát hoàn toàn trong vụ tai nạn.
•
He felt his spirit crushed after the defeat.
Anh ấy cảm thấy tinh thần suy sụp sau thất bại.
Từ liên quan: