Nghĩa của từ ctr trong tiếng Việt
ctr trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ctr
US /ˌsiː.tiːˈɑːr/
UK /ˌsiː.tiːˈɑːr/
Từ viết tắt
tỷ lệ nhấp
Click-Through Rate: the ratio of users who click on a specific link to the number of total users who view a page, email, or advertisement.
Ví dụ:
•
Our marketing team is working to improve the CTR of our online ads.
Đội ngũ tiếp thị của chúng tôi đang nỗ lực cải thiện CTR của các quảng cáo trực tuyến.
•
A high CTR indicates that your content is relevant and engaging to your audience.
CTR cao cho thấy nội dung của bạn phù hợp và thu hút đối tượng mục tiêu.