Nghĩa của từ cubbyhole trong tiếng Việt
cubbyhole trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cubbyhole
US /ˈkʌb.i.hoʊl/
UK /ˈkʌb.i.həʊl/
Danh từ
ngăn nhỏ, khoảng trống nhỏ, chỗ ẩn náu
a small, confined space, especially one used for storage or as a hiding place
Ví dụ:
•
He kept his secret diary hidden in a small cubbyhole in his desk.
Anh ấy giấu cuốn nhật ký bí mật của mình trong một ngăn nhỏ trong bàn làm việc.
•
The old house had many interesting nooks and cubbyholes.
Ngôi nhà cũ có nhiều ngóc ngách và khoảng trống nhỏ thú vị.