Nghĩa của từ cuddle trong tiếng Việt
cuddle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cuddle
US /ˈkʌd.əl/
UK /ˈkʌd.əl/
Động từ
ôm ấp, vuốt ve
to hold someone or something gently and lovingly in your arms
Ví dụ:
•
She loved to cuddle her baby.
Cô ấy thích ôm ấp em bé của mình.
•
The couple cuddled on the sofa while watching a movie.
Cặp đôi ôm ấp nhau trên ghế sofa khi xem phim.
Danh từ
cái ôm, sự ôm ấp
a close and affectionate embrace
Ví dụ:
•
She gave her dog a big cuddle.
Cô ấy đã dành cho chú chó của mình một cái ôm thật chặt.
•
All I need is a warm cuddle.
Tất cả những gì tôi cần là một cái ôm ấm áp.