Nghĩa của từ culpable trong tiếng Việt

culpable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

culpable

US /ˈkʌl.pə.bəl/
UK /ˈkʌl.pə.bəl/

Tính từ

có tội, đáng trách

deserving blame; guilty

Ví dụ:
The jury found him culpable of the crime.
Bồi thẩm đoàn đã tuyên bố anh ta có tội về tội ác đó.
Both parties were held culpable for the accident.
Cả hai bên đều bị coi là có lỗi trong vụ tai nạn.