Nghĩa của từ culprit trong tiếng Việt
culprit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
culprit
US /ˈkʌl.prɪt/
UK /ˈkʌl.prɪt/
Danh từ
1.
thủ phạm, người có tội
a person who is responsible for a crime or other misdeed
Ví dụ:
•
The police are still searching for the culprit.
Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm thủ phạm.
•
He was identified as the culprit in the robbery.
Anh ta được xác định là thủ phạm trong vụ cướp.
2.
nguyên nhân, căn nguyên
the cause of a problem or difficulty
Ví dụ:
•
Lack of sleep is often the main culprit for poor concentration.
Thiếu ngủ thường là thủ phạm chính gây mất tập trung.
•
The high cost of living is the real culprit behind people's financial struggles.
Chi phí sinh hoạt cao là thủ phạm thực sự đằng sau những khó khăn tài chính của mọi người.