Nghĩa của từ currier trong tiếng Việt
currier trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
currier
US /ˈkʌr.i.ər/
UK /ˈkʌr.i.ər/
Danh từ
thợ thuộc da, người xử lý da
a person who dresses and prepares leather
Ví dụ:
•
The skilled currier transformed the raw hide into supple leather.
Người thợ thuộc da lành nghề đã biến da sống thành da mềm.
•
Historically, a currier was an important trade in leather production.
Trong lịch sử, thợ thuộc da là một nghề quan trọng trong sản xuất da.