Nghĩa của từ "cut it out" trong tiếng Việt
"cut it out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cut it out
US /kʌt ɪt aʊt/
UK /kʌt ɪt aʊt/
Từ cảm thán
dừng lại, thôi đi
stop doing something annoying or inappropriate
Ví dụ:
•
Hey, you two, cut it out! You're making too much noise.
Này, hai đứa, dừng lại đi! Các bạn đang làm ồn quá.
•
If you don't cut it out, I'm going to tell the teacher.
Nếu bạn không dừng lại, tôi sẽ nói với giáo viên.
Từ liên quan: