Nghĩa của từ cutbacks trong tiếng Việt
cutbacks trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cutbacks
US /ˈkʌt.bæks/
UK /ˈkʌt.bæks/
Danh từ số nhiều
cắt giảm, giảm bớt
reductions made in expenditure, especially in public expenditure
Ví dụ:
•
The government announced severe cutbacks in public services.
Chính phủ đã công bố những cắt giảm nghiêm trọng trong các dịch vụ công.
•
Many companies are facing budget cutbacks this year.
Nhiều công ty đang đối mặt với cắt giảm ngân sách trong năm nay.
Từ liên quan: