Nghĩa của từ cutthroat trong tiếng Việt
cutthroat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cutthroat
US /ˈkʌt.θroʊt/
UK /ˈkʌt.θrəʊt/
Tính từ
khốc liệt, tàn nhẫn, cạnh tranh gay gắt
fierce and intense competition or rivalry, in which people are willing to harm others to succeed
Ví dụ:
•
The advertising industry is a cutthroat business.
Ngành quảng cáo là một ngành kinh doanh khốc liệt.
•
They operate in a cutthroat market where only the strongest survive.
Họ hoạt động trong một thị trường khốc liệt nơi chỉ những người mạnh nhất mới sống sót.