Nghĩa của từ cyan trong tiếng Việt
cyan trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cyan
US /ˈsaɪ.ən/
UK /ˈsaɪ.ən/
Danh từ
lục lam
a greenish-blue color, one of the primary colors in subtractive color models (like CMYK)
Ví dụ:
•
The artist mixed blue and green to create a vibrant cyan.
Nghệ sĩ đã pha trộn màu xanh lam và xanh lục để tạo ra màu lục lam rực rỡ.
•
The printer was running low on cyan ink.
Máy in sắp hết mực lục lam.
Tính từ
màu lục lam
of a greenish-blue color
Ví dụ:
•
The ocean water had a beautiful cyan hue.
Nước biển có màu lục lam tuyệt đẹp.
•
She chose a cyan dress for the party.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu lục lam cho bữa tiệc.