Nghĩa của từ cybercriminal trong tiếng Việt
cybercriminal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cybercriminal
US /ˈsaɪ.bərˌkrɪm.ɪ.nəl/
UK /ˈsaɪ.bəˌkrɪm.ɪ.nəl/
Danh từ
tội phạm mạng
a person who commits crimes using the internet or computers
Ví dụ:
•
The police are tracking a notorious cybercriminal responsible for major data breaches.
Cảnh sát đang truy lùng một tội phạm mạng khét tiếng chịu trách nhiệm về các vụ vi phạm dữ liệu lớn.
•
Many companies invest heavily in cybersecurity to protect against cybercriminals.
Nhiều công ty đầu tư mạnh vào an ninh mạng để bảo vệ khỏi tội phạm mạng.