Nghĩa của từ cytological trong tiếng Việt
cytological trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cytological
US /ˌsaɪ.təˈlɑː.dʒɪ.kəl/
UK /ˌsaɪ.təˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
Tính từ
tế bào học
relating to cytology, the study of cells
Ví dụ:
•
The doctor ordered a cytological examination of the tissue sample.
Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm tế bào học mẫu mô.
•
Advances in cytological techniques have improved cancer diagnosis.
Những tiến bộ trong kỹ thuật tế bào học đã cải thiện chẩn đoán ung thư.