Nghĩa của từ dabbler trong tiếng Việt

dabbler trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dabbler

US /ˈdæb.lɚ/
UK /ˈdæb.lər/

Danh từ

người chơi nghiệp dư, người làm qua loa, người không chuyên

a person who takes a superficial interest in an art or a branch of knowledge or a sport

Ví dụ:
He's just a dabbler in photography, not a serious artist.
Anh ấy chỉ là một người chơi ảnh, không phải một nghệ sĩ nghiêm túc.
She's a bit of a dabbler when it comes to learning new languages.
Cô ấy hơi nghiệp dư khi học ngôn ngữ mới.