Nghĩa của từ daft trong tiếng Việt

daft trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

daft

US /dæft/
UK /dɑːft/

Tính từ

1.

ngớ ngẩn, điên rồ

silly or foolish

Ví dụ:
Don't be so daft, of course I love you!
Đừng ngớ ngẩn như vậy, tất nhiên là anh yêu em!
That's a completely daft idea.
Đó là một ý tưởng hoàn toàn ngớ ngẩn.
2.

điên, mất trí

mad; insane

Ví dụ:
He's gone completely daft.
Anh ta đã hoàn toàn điên rồi.
Are you going daft?
Bạn đang điên à?
Từ liên quan: