Nghĩa của từ dampener trong tiếng Việt

dampener trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dampener

US /ˈdæm.pən.ɚ/
UK /ˈdæm.pən.ər/

Danh từ

1.

bộ giảm chấn, yếu tố làm giảm, người làm mất hứng

a person or thing that has a subduing or inhibiting effect

Ví dụ:
The bad weather acted as a real dampener on our picnic plans.
Thời tiết xấu đã thực sự là một yếu tố làm giảm hứng thú cho kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
His negative attitude was a real dampener on the team's morale.
Thái độ tiêu cực của anh ấy thực sự là một yếu tố làm giảm tinh thần của đội.
2.

bộ giảm chấn, bộ tiêu âm

a device for damping vibration or sound

Ví dụ:
The piano has a pedal that acts as a dampener for the strings.
Đàn piano có một bàn đạp hoạt động như một bộ giảm chấn cho dây đàn.
Engine dampeners help reduce noise and vibration.
Bộ giảm chấn động cơ giúp giảm tiếng ồn và rung động.
Từ liên quan: