Nghĩa của từ dampness trong tiếng Việt
dampness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dampness
US /ˈdæmp.nəs/
UK /ˈdæmp.nəs/
Danh từ
độ ẩm, sự ẩm ướt
the state or quality of being damp; moisture
Ví dụ:
•
The old house was full of cold and dampness.
Ngôi nhà cũ đầy lạnh lẽo và ẩm ướt.
•
You can feel the dampness in the air after the rain.
Bạn có thể cảm nhận được độ ẩm trong không khí sau cơn mưa.
Từ liên quan: