Nghĩa của từ "dark brown" trong tiếng Việt
"dark brown" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dark brown
US /dɑrk braʊn/
UK /dɑːk braʊn/
Tính từ
nâu sẫm, nâu đậm
of a color that is a deep shade of brown
Ví dụ:
•
She has beautiful long, dark brown hair.
Cô ấy có mái tóc dài, nâu sẫm tuyệt đẹp.
•
The old wooden table was a rich, dark brown.
Chiếc bàn gỗ cũ có màu nâu sẫm đậm đà.
Từ liên quan: