Nghĩa của từ darning trong tiếng Việt

darning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

darning

US /ˈdɑːr.nɪŋ/
UK /ˈdɑː.nɪŋ/
"darning" picture

Danh từ

vá, sửa chữa

the action or process of mending a hole in knitted material by interweaving yarn with a needle

Ví dụ:
•
She spent the evening doing some darning on her socks.
Cô ấy đã dành buổi tối để vá những chiếc tất của mình.
•
The art of darning requires patience and skill.
Nghệ thuật vá đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

Động từ

đang vá, đang sửa chữa

present participle of darn

Ví dụ:
•
She was busy darning a hole in her sweater.
Cô ấy đang bận vá một lỗ trên áo len của mình.
•
He found his grandmother darning socks by the fireplace.
Anh ấy thấy bà mình đang vá tất bên lò sưởi.
Từ liên quan: