Nghĩa của từ "dash hopes" trong tiếng Việt
"dash hopes" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dash hopes
US /dæʃ hoʊps/
UK /dæʃ hoʊps/
Thành ngữ
dập tắt hy vọng, phá vỡ hy vọng
to destroy someone's hopes or expectations
Ví dụ:
•
The bad news threatened to dash their hopes of winning the championship.
Tin xấu đe dọa sẽ dập tắt hy vọng giành chức vô địch của họ.
•
His failure to secure funding will likely dash his hopes of starting a new business.
Việc anh ấy không thể đảm bảo nguồn vốn có thể sẽ dập tắt hy vọng khởi nghiệp của anh ấy.
Từ liên quan: