Nghĩa của từ dating trong tiếng Việt

dating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dating

US /ˈdeɪ.tɪŋ/
UK /ˈdeɪ.tɪŋ/

Danh từ

hẹn hò, tìm hiểu

the activity of going out with someone you are romantically or sexually interested in

Ví dụ:
She's been dating him for six months now.
Cô ấy đã hẹn hò với anh ấy được sáu tháng rồi.
Online dating has become very popular.
Hẹn hò trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.

Động từ

xác định niên đại, ghi ngày tháng

to determine the age of something

Ví dụ:
Scientists are trying to date the ancient artifact.
Các nhà khoa học đang cố gắng xác định niên đại của cổ vật.
The ruins have been dated to the 12th century.
Những tàn tích đã được xác định niên đại vào thế kỷ 12.