Nghĩa của từ "deal making" trong tiếng Việt
"deal making" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deal making
US /ˈdiːl ˌmeɪkɪŋ/
UK /ˈdiːl ˌmeɪkɪŋ/
Danh từ
đàm phán, thực hiện giao dịch
the activity of negotiating and concluding business agreements or transactions
Ví dụ:
•
Successful deal-making requires strong negotiation skills.
Việc đàm phán thành công đòi hỏi kỹ năng đàm phán mạnh mẽ.
•
He has a reputation for aggressive deal-making.
Anh ấy có tiếng là người đàm phán quyết liệt.
Từ liên quan: