Nghĩa của từ debar trong tiếng Việt

debar trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

debar

US /diːˈbɑːr/
UK /dɪˈbɑːr/

Động từ

cấm, ngăn cản

prevent (someone) from having or doing something

Ví dụ:
The rules debar students from using calculators during the exam.
Các quy tắc cấm sinh viên sử dụng máy tính trong kỳ thi.
His past actions may debar him from holding public office.
Những hành động trong quá khứ của anh ta có thể ngăn cản anh ta giữ chức vụ công.