Nghĩa của từ debited trong tiếng Việt
debited trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
debited
US /ˈdɛbɪtɪd/
UK /ˈdɛbɪtɪd/
Động từ
ghi nợ, trừ tiền
(past tense of debit) to remove money from a customer's account, usually to pay for something
Ví dụ:
•
The amount was automatically debited from my bank account.
Số tiền đã tự động được ghi nợ từ tài khoản ngân hàng của tôi.
•
My credit card was debited for the online purchase.
Thẻ tín dụng của tôi đã bị ghi nợ cho giao dịch mua hàng trực tuyến.
Từ liên quan: