Nghĩa của từ debrief trong tiếng Việt

debrief trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

debrief

US /ˌdiːˈbriːf/
UK /ˌdiːˈbriːf/

Động từ

hỏi chi tiết, báo cáo

to question someone in detail about a completed mission or undertaking

Ví dụ:
The soldiers were debriefed after their return from the combat zone.
Các binh sĩ đã được hỏi chi tiết sau khi trở về từ vùng chiến sự.
We need to debrief the team on the project's progress.
Chúng ta cần báo cáo cho nhóm về tiến độ dự án.

Danh từ

buổi báo cáo, báo cáo

a meeting or session in which a person is questioned about a completed mission or undertaking

Ví dụ:
The pilot attended a mandatory debrief after the flight.
Phi công đã tham dự một buổi báo cáo bắt buộc sau chuyến bay.
The team held a quick debrief to discuss what went well and what could be improved.
Nhóm đã tổ chức một buổi báo cáo nhanh để thảo luận về những gì đã diễn ra tốt đẹp và những gì có thể cải thiện.