Nghĩa của từ decorous trong tiếng Việt

decorous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

decorous

US /ˈdek.ər.əs/
UK /ˈdek.ə.rəs/

Tính từ

đúng mực, lịch sự, trang nhã

in keeping with good taste and propriety; polite and restrained

Ví dụ:
The students maintained a decorous silence during the lecture.
Các sinh viên giữ im lặng đúng mực trong suốt buổi giảng.
Her behavior was always decorous, even in difficult situations.
Hành vi của cô ấy luôn đúng mực, ngay cả trong những tình huống khó khăn.