Nghĩa của từ deface trong tiếng Việt
deface trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deface
US /dɪˈfeɪs/
UK /dɪˈfeɪs/
Động từ
làm biến dạng, phá hoại, bôi bẩn
to spoil the surface or appearance of something, for example by writing or drawing on it
Ví dụ:
•
Vandals defaced the statue with graffiti.
Những kẻ phá hoại đã làm biến dạng bức tượng bằng hình vẽ bậy.
•
It is a crime to deface public property.
Phá hoại tài sản công là một tội ác.
Từ liên quan: