Nghĩa của từ defecate trong tiếng Việt
defecate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
defecate
US /ˈdef.ə.keɪt/
UK /ˈdef.ə.keɪt/
Động từ
đại tiện, đi ngoài
discharge feces from the body
Ví dụ:
•
The dog went outside to defecate.
Con chó ra ngoài để đại tiện.
•
It is important for infants to defecate regularly.
Điều quan trọng là trẻ sơ sinh phải đại tiện đều đặn.
Từ liên quan: