Nghĩa của từ defenselessness trong tiếng Việt
defenselessness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
defenselessness
US /dɪˈfɛnsləsnəs/
UK /dɪˈfɛnsləsnəs/
Danh từ
sự không có khả năng tự vệ, sự yếu đuối
the state of being unable to protect oneself
Ví dụ:
•
The child's defenselessness against the bully was heartbreaking.
Sự không có khả năng tự vệ của đứa trẻ trước kẻ bắt nạt thật đau lòng.
•
The old man's defenselessness made him an easy target for thieves.
Sự không có khả năng tự vệ của ông lão khiến ông trở thành mục tiêu dễ dàng cho bọn trộm.
Từ liên quan: