Nghĩa của từ deferential trong tiếng Việt

deferential trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

deferential

US /ˌdef.əˈren.ʃəl/
UK /ˌdef.əˈren.ʃəl/

Tính từ

tôn trọng, kính cẩn

showing respect for someone or something

Ví dụ:
He was always very deferential to his elders.
Anh ấy luôn rất tôn trọng người lớn tuổi.
The new employee adopted a deferential attitude towards his boss.
Người nhân viên mới đã thể hiện thái độ tôn trọng đối với sếp của mình.