Nghĩa của từ defocus trong tiếng Việt
defocus trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
defocus
US /diːˈfoʊkəs/
UK /diːˈfəʊkəs/
Động từ
mất nét, làm mất tập trung
to cause to lose focus or clarity
Ví dụ:
•
The camera lens began to defocus as I zoomed in.
Ống kính máy ảnh bắt đầu mất nét khi tôi phóng to.
•
Stress can defocus your mind and make it hard to concentrate.
Căng thẳng có thể làm mất tập trung tâm trí bạn và khiến việc tập trung trở nên khó khăn.