Nghĩa của từ delimitation trong tiếng Việt

delimitation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

delimitation

US /ˌdiː.lɪm.əˈteɪ.ʃən/
UK /ˌdiː.lɪm.ɪˈteɪ.ʃən/

Danh từ

phân định, xác định giới hạn

the action of fixing the boundary or limits of something

Ví dụ:
The delimitation of electoral districts is a complex process.
Việc phân định các khu vực bầu cử là một quá trình phức tạp.
Careful delimitation of responsibilities is essential for team success.
Việc phân định trách nhiệm cẩn thận là rất cần thiết cho sự thành công của đội.