Nghĩa của từ "delivery charge" trong tiếng Việt

"delivery charge" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

delivery charge

US /dɪˈlɪv.ər.i tʃɑːrdʒ/
UK /dɪˈlɪv.ər.i tʃɑːdʒ/

Danh từ

phí giao hàng, chi phí giao hàng

a fee charged for the delivery of goods

Ví dụ:
The restaurant adds a small delivery charge for orders under $20.
Nhà hàng tính một khoản phí giao hàng nhỏ cho các đơn hàng dưới 20 đô la.
Is there an extra delivery charge for international shipping?
phí giao hàng bổ sung cho vận chuyển quốc tế không?