Nghĩa của từ demarcated trong tiếng Việt
demarcated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
demarcated
US /ˈdiːmɑːrkeɪtɪd/
UK /ˈdiːmɑːkeɪtɪd/
Tính từ
phân định, xác định rõ
clearly fixed or established; defined
Ví dụ:
•
The boundaries of the property were clearly demarcated by a fence.
Ranh giới của tài sản được phân định rõ ràng bằng hàng rào.
•
Their roles in the project were well demarcated, avoiding any confusion.
Vai trò của họ trong dự án được phân định rõ ràng, tránh mọi sự nhầm lẫn.
Từ liên quan: