Nghĩa của từ dematerialize trong tiếng Việt
dematerialize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dematerialize
US /diːməˈtɪəriəlaɪz/
UK /ˌdiːməˈtɪəriəlaɪz/
Động từ
biến mất, phi vật chất hóa
to disappear or cause to disappear as if by magic; to become or make insubstantial
Ví dụ:
•
The magician made the rabbit dematerialize from the hat.
Ảo thuật gia làm con thỏ biến mất khỏi chiếc mũ.
•
The ghostly figure seemed to dematerialize into thin air.
Hình bóng ma quái dường như biến mất vào không khí loãng.
Từ liên quan: