Nghĩa của từ "demolition ball" trong tiếng Việt

"demolition ball" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

demolition ball

US /dɪˈmɑːlɪʃən bɔːl/
UK /dɪˈmɒlɪʃən bɔːl/

Danh từ

quả cầu phá dỡ

a heavy metal ball, usually suspended from a crane, used to demolish buildings

Ví dụ:
The old factory was brought down by a massive demolition ball.
Nhà máy cũ đã bị phá hủy bởi một quả cầu phá dỡ khổng lồ.
Construction workers used a demolition ball to clear the site for a new building.
Công nhân xây dựng đã sử dụng quả cầu phá dỡ để dọn dẹp mặt bằng cho một tòa nhà mới.