Nghĩa của từ demure trong tiếng Việt
demure trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
demure
US /dɪˈmjʊr/
UK /dɪˈmjʊər/
Tính từ
e lệ, kín đáo, thùy mị
reserved, modest, and shy (typically used of a woman)
Ví dụ:
•
She gave him a demure smile.
Cô ấy tặng anh một nụ cười e lệ.
•
The bride looked demure in her simple white dress.
Cô dâu trông e ấp trong chiếc váy trắng đơn giản của mình.
Từ liên quan: