Nghĩa của từ denier trong tiếng Việt

denier trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

denier

US /dɪˈnaɪ.ɚ/
UK /dɪˈnaɪ.ər/

Danh từ

người phủ nhận, kẻ phủ nhận

a person who denies something, especially a widely accepted fact or belief

Ví dụ:
He's a climate change denier, despite overwhelming scientific evidence.
Anh ta là một người phủ nhận biến đổi khí hậu, bất chấp bằng chứng khoa học áp đảo.
The Holocaust deniers continue to spread their hateful propaganda.
Những kẻ phủ nhận Holocaust tiếp tục lan truyền tuyên truyền thù hận của họ.