Nghĩa của từ denticle trong tiếng Việt
denticle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
denticle
US /ˈdɛntɪkəl/
UK /ˈdɛntɪkəl/
Danh từ
răng cưa, mấu răng nhỏ
a small tooth-like projection or ornament
Ví dụ:
•
The architect added decorative denticles along the cornice of the building.
Kiến trúc sư đã thêm các răng cưa trang trí dọc theo gờ tường của tòa nhà.
•
Microscopic examination revealed numerous denticles on the surface of the specimen.
Kiểm tra hiển vi cho thấy nhiều răng cưa trên bề mặt mẫu vật.