Nghĩa của từ dentition trong tiếng Việt

dentition trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dentition

US /denˈtɪʃ.ən/
UK /denˈtɪʃ.ən/

Danh từ

bộ răng, sự mọc răng

the development of teeth and their arrangement in the mouth

Ví dụ:
The paleontologist studied the fossilized dentition to determine the ancient creature's diet.
Nhà cổ sinh vật học đã nghiên cứu bộ răng hóa thạch để xác định chế độ ăn của sinh vật cổ đại.
Proper care of your dentition is essential for overall health.
Chăm sóc bộ răng đúng cách là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể.