Nghĩa của từ denuded trong tiếng Việt
denuded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
denuded
US /dɪˈnuːdɪd/
UK /dɪˈnjuːdɪd/
Tính từ
trơ trụi, bị tước bỏ, bị xói mòn
having lost its covering, such as vegetation, skin, or other protective layers
Ví dụ:
•
The hillside was completely denuded by the wildfire.
Sườn đồi hoàn toàn bị trơ trụi do cháy rừng.
•
After years of erosion, the ancient ruins were left denuded of their protective soil.
Sau nhiều năm xói mòn, những tàn tích cổ xưa đã bị trơ trụi lớp đất bảo vệ.