Nghĩa của từ departed trong tiếng Việt
departed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
departed
US /dɪˈpɑːr.t̬ɪd/
UK /dɪˈpɑː.tɪd/
Tính từ
đã khuất, đã mất
no longer living; dead
Ví dụ:
•
We honored the memory of our departed loved ones.
Chúng tôi đã tôn vinh ký ức của những người thân yêu đã khuất.
•
The family mourned their departed grandmother.
Gia đình đã thương tiếc người bà đã khuất của họ.
Động từ
khởi hành, rời đi
past tense and past participle of 'depart'
Ví dụ:
•
The train departed exactly on time.
Chuyến tàu đã khởi hành đúng giờ.
•
He had already departed when I arrived.
Anh ấy đã rời đi khi tôi đến.