Nghĩa của từ "deprived area" trong tiếng Việt

"deprived area" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

deprived area

US /dɪˈpraɪvd ˈɛr.i.ə/
UK /dɪˈpraɪvd ˈɛə.ri.ə/

Cụm từ

khu vực khó khăn, vùng nghèo

an area where there is a lack of something considered to be a necessity

Ví dụ:
The government launched a new initiative to support schools in deprived areas.
Chính phủ đã khởi động một sáng kiến mới để hỗ trợ các trường học ở khu vực khó khăn.
Children from deprived areas often face additional challenges in their education.
Trẻ em từ khu vực khó khăn thường đối mặt với những thách thức bổ sung trong giáo dục của mình.