Nghĩa của từ derange trong tiếng Việt
derange trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
derange
US /dɪˈreɪndʒ/
UK /dɪˈreɪndʒ/
Động từ
1.
làm mất trí, làm điên, làm rối loạn
to make someone insane or mentally unstable
Ví dụ:
•
The trauma of the war seemed to derange him.
Chấn thương chiến tranh dường như đã làm anh ta mất trí.
•
His mind was deranged by the constant stress.
Tâm trí anh ta bị rối loạn bởi căng thẳng liên tục.
2.
làm rối loạn, làm xáo trộn, làm hỏng
to disturb the order or arrangement of something
Ví dụ:
•
A sudden gust of wind threatened to derange the neatly stacked papers.
Một cơn gió giật bất ngờ đe dọa làm xáo trộn đống giấy tờ được xếp gọn gàng.
•
The unexpected event could derange all our plans.
Sự kiện bất ngờ có thể làm đảo lộn tất cả các kế hoạch của chúng ta.
Từ liên quan: