Nghĩa của từ deride trong tiếng Việt
deride trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
deride
US /dɪˈraɪd/
UK /dɪˈraɪd/
Động từ
chế giễu, nhạo báng
express contempt for; ridicule
Ví dụ:
•
Critics derided the play as childish and unoriginal.
Các nhà phê bình đã chế giễu vở kịch là trẻ con và không có tính sáng tạo.
•
He derided her efforts, saying they were pointless.
Anh ta đã chế nhạo những nỗ lực của cô, nói rằng chúng vô ích.